炭疽[tàn jū] [炭 疽]Lưu từKhác(y học) bệnh than; (lâm nghiệp) bệnh thán thư; bệnh loétChữ trong từ炭tànthan củi疽jūhoại thưTừ ghép:炭疽热tàn jū rèbệnh than炭疽病tàn jū bìng(y học) bệnh than炭疽杆菌tàn jū gǎn jūnvi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)炭疽菌苗tàn jū jūn miáovắc xin bệnh than透皮炭疽tòu pí tàn jūbệnh than qua daTừ cận nghĩa:炭疽病tàn jū bìng(y học) bệnh than