炭疽杆菌[tàn jū gǎn jūn] [炭 疽 杆 菌]Lưu từKhácvi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)Chữ trong từ炭tànthan củi疽jūhoại thư杆gāngậy菌jūnmầmTừ cùng chữ:细菌xì jūnHSK 6vi khuẩn