疽[jū]Lưu từKháchoại thưTừ ghép:坏疽huài jūhoại thư炭疽tàn jū(y học) bệnh than鼻疽bí jūbệnh loét mũi炭疽热tàn jū rèbệnh than炭疽病tàn jū bìng(y học) bệnh than类鼻疽lèi bí jūbệnh melioidosis炭疽杆菌tàn jū gǎn jūnvi khuẩn bệnh than (Bacillus anthracis)炭疽菌苗tàn jū jūn miáovắc xin bệnh than透皮炭疽tòu pí tàn jūbệnh than qua daXem thêm (1)Từ cận nghĩa:坏疽huài jūhoại thư