坏疽[huài jū] [坏 疽]Lưu từKháchoại thưChữ trong từ坏huàixấu疽jūhoại thưTừ cùng chữ:坏人huài rénHSK 2người xấu坏处huài chuHSK 2tổn hại坏事huài shìHSK 7điều xấuTừ cận nghĩa:疽jūhoại thư