坏人【壞人】
[huài rén] [坏 NHÂN]
người xấu; kẻ xấu
品德恶劣或做坏事的人
他不是坏人。
tā bú shì huài rén.Anh ấy không phải người xấu.
对啊,我也没想到坏人竟然是那个警官。
duì a, wǒ yě méi xiǎng dào huài rén jìng rán shì nà ge jǐng guān.Đúng vậy, tớ cũng không ngờ kẻ xấu lại chính là viên cảnh sát đó.
Trong bài: Bàn luận và cảm nhận về bộ phim vừa xem你不应该跟那些坏人伙在一起。
nǐ bú yīng gāi gēn nà xiē huài rén huǒ zài yì qǐ.Bạn không nên đi cùng một giuộc với những kẻ xấu đó.
坏人会偷走你的钱,我们必须谨防上当。
huài rén huì tōu zǒu nǐ de qián, wǒ men bì xū jǐn fáng shàng dàng.Kẻ xấu sẽ trộm mất tiền của cậu, chúng ta phải cẩn thận tránh bị lừa.
Trong bài: Cảnh báo và phòng chống lừa đảo mạng