炮轰[pào hōng] [炮 轰]Lưu từKhácném bom; thả bom; (nghĩa bóng) chỉ tríchChữ trong từ炮pàosúng thần công轰hōngnổTừ cận nghĩa:轰炸hōng zhàHSK 7ném bom