炮钎[pào qiān] [炮 钎]Lưu từKhácmũi khoan; khoan búa để khoan xuyên đá; giống như 钎子Chữ trong từ炮pàosúng thần công钎qiānmũi khoan (để khoan đá)Từ cận nghĩa:钻zuānHSK 6khoan钎qiānmũi khoan (để khoan đá)钻头zuàn tóumũi khoan打孔钻dǎ kǒng zuànmũi khoan螺丝钻luó sī zuànmũi khoan