螺丝钻[luó sī zuàn] [螺 丝 钻]Lưu từKhácmũi khoan; khoan cầm tay; cocktail screwdriverChữ trong từ螺luóvỏ ốc丝sīlụa钻zuānkhoanTừ cùng chữ:螺丝钉luó sī dīngHSK 6ốc vít螺丝luó sīHSK 8đinh vítTừ cận nghĩa:钻zuānHSK 6khoan钎qiānmũi khoan (để khoan đá)炮钎pào qiānmũi khoan钻头zuàn tóumũi khoan打孔钻dǎ kǒng zuànmũi khoan