炼丹[liàn dān] [炼 丹]Lưu từKhácluyện đan dược trường sinhChữ trong từ炼liànluyện丹dānđỏTừ ghép:炼丹术liàn dān shùngười chế thuốc trường sinh炼丹八卦炉liàn dān bā guà lúlò bát quái luyện đan trường sinhTừ cùng chữ:牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơn