烘衬[hōng chèn] [烘 衬]Lưu từKháclàm nổi bật; nhấn mạnh bằng tương phảnChữ trong từ烘hōngnướng衬chèn(của quần áo) sát daTừ cùng chữ:烘干hōng gānHSK 7sấy khô bằng lò烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bậtTừ cận nghĩa:烘托hōng tuōHSK 7làm nổi bật衬托chèn tuōHSK 7làm nổi bật