烛泪
[zhú lèi] [烛 泪]
giọt sáp chảy xuống từ cây nến
红烛燃尽,流下了很多烛泪。
hóng zhú rán jìn, liú xià le hěn duō zhú lèi.Cây nến đỏ cháy hết, đọng lại rất nhiều giọt sáp.
[zhú lèi] [烛 泪]
giọt sáp chảy xuống từ cây nến
红烛燃尽,流下了很多烛泪。
hóng zhú rán jìn, liú xià le hěn duō zhú lèi.Cây nến đỏ cháy hết, đọng lại rất nhiều giọt sáp.