烤炙[kǎo zhì] [烤 炙]Lưu từKháccháy sém; (mặt trời) chiếu xuống gay gắtChữ trong từ烤kǎonướng炙zhìnướngTừ cùng chữ:烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay