烤麸[kǎo fū] [烤 麸]Lưu từKháckao fu, một sản phẩm gluten mì xốp dùng trong ẩm thực Trung QuốcChữ trong từ烤kǎonướng麸fūbiến thể của 麸 (fū)Từ cùng chữ:烤肉kǎo ròuHSK 5món nướng (nghĩa đen: thịt nướng)烤鸭kǎo yāHSK 5vịt quay