焘[dào]Lưu từKhácche phủ; bao trùmTừ ghép:张国焘zhāng guó tāoTrương Quốc Đảo (1897-1979), lãnh đạo cộng sản Trung Quốc trong nhữn…郭松焘guō sōng dàoQuách Tùng Đào (1818-1891), khâm sai đại thần (đại sứ) đầu tiên của…Từ cận nghĩa:覆盖fù gàiHSK 7che phủ遮盖zhē gàiHSK 9che giấu帡píngche phủ幪méngche phủ弇yǎnche phủ薆àiche phủ覆fùche phủ盖头gài tóuche phủ蒙覆méng fùche phủXem thêm (1)