蒙覆[méng fù] [蒙 覆]Lưu từKhácche phủChữ trong từ蒙méngmù mịt覆fùche phủTừ cùng chữ:颠覆diān fùHSK 7lật đổ (tức là làm ngã)Từ cận nghĩa:覆盖fù gàiHSK 7che phủ遮盖zhē gàiHSK 9che giấu帡píngche phủ幪méngche phủ弇yǎnche phủ焘dàoche phủ薆àiche phủ覆fùche phủ盖头gài tóuche phủXem thêm (1)