焙烤[bèi kǎo] [焙 烤]Lưu từKhácnướng; quay; sấy lòChữ trong từ焙bèisấy trên lửa烤kǎonướngTừ cùng chữ:烧烤shāo kǎoHSK 8nướng thịtTừ cận nghĩa:烘hōngHSK 6nướng烤kǎoHSK 8nướng灴hóngnướng炙zhìnướng炰páonướng烘制hōng zhìnướng烘烤hōng kǎonướng焗烤jú kǎonướng