焚砚[fén yàn] [焚 砚]Lưu từKhácphá hủy nghiên mực (tức là không viết nữa vì người khác viết quá hay)Chữ trong từ焚fénđốt砚yànnghiên mựcTừ cùng chữ:焚烧fén shāoHSK 7đốt