煤山雀[méi shān què] [煤 山 雀]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ than (Periparus ater)Chữ trong từ煤méithan山shānnúi雀què(hình thức kết hợp) chim nhỏTừ cùng chữ:煤气méi qìHSK 5khí than煤炭méi tànHSK 8than đá煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than