煤渣[méi zhā] [煤 渣]Lưu từKhácxỉ thanChữ trong từ煤méithan渣zhāxỉ (trong khai thác mỏ hoặc nấu chảy kim loại)Từ cùng chữ:煤气méi qìHSK 5khí than煤炭méi tànHSK 8than đá煤矿méi kuàngHSK 8mỏ than