XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

煲

[bāo]

1.nấu chậm trên lửa nhỏ; nồi; chảo

用文火慢煮或指做饭用的煲具。

妈妈正在厨房里煲一锅营养美味的鸡汤。

mā ma zhèng zài chú fáng lǐ bāo yì guō yíng yǎng měi wèi de jī tāng.

Mẹ đang ở trong bếp hầm một nồi canh gà bổ dưỡng thơm ngon.

2.buôn (điện thoại), kéo dài thời gian

方言指长时间打电话或做某事。

两个闺蜜经常通宵煲电话粥。

liǎng gè guī mì jīng cháng tōng xiāo bāo diàn huà zhōu.

Hai cô bạn thân thường xuyên buôn điện thoại thâu đêm.

这个电饭煲的功率是一千瓦。

zhè ge diàn fàn bāo de gōng lǜ shì yì qiān wǎ.

Công suất của nồi cơm điện này là một nghìn watt.

妈妈教我如何用电饭锅煲汤。

mā ma jiào wǒ rú hé yòng diàn fàn guō bāo tāng.

Mẹ dạy tôi cách dùng nồi cơm điện để nấu canh.