熊熊[xióng xióng] [熊 熊]Lưu từKhácbừng bừng; rực cháyChữ trong từ熊xiónggấu熊xiónggấuTừ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúcTừ cận nghĩa:旺炽wàng chìbừng bừng