旺炽[wàng chì] [旺 炽]Lưu từKhácbừng bừngChữ trong từ旺wàngthịnh vượng炽chìcháyTừ ghép:旺炽型wàng chì xíngđỏ rực (y học)旺炽性wàng chì xìngđỏ rực (y học)Từ cùng chữ:旺季wàng jìHSK 9mùa bận rộn旺盛wàng shèngHSK 9mãnh liệtTừ cận nghĩa:熊熊xióng xióngbừng bừng