爬灰[pá huī] [爬 灰]Lưu từKhácloạn luân giữa bố chồng và con dâu; cũng viết 扒灰Chữ trong từ爬pábò灰huītroTừ cùng chữ:爬山pá shānHSK 2leo núiTừ cận nghĩa:扒灰pá huīloạn luân giữa bố chồng và con dâu