版筑[bǎn zhù] [版 筑]Lưu từKhácxây tường đất nệnChữ trong từ版bǎnmột đăng ký筑zhùxâyTừ cùng chữ:建筑jiàn zhùHSK 5xây dựng版本bǎn běnHSK 6phiên bản