牡鹿[mǔ lù] [牡 鹿]Lưu từKháchươu đực; nai đựcChữ trong từ牡mǔ(chim, động vật hoặc thực vật) đực鹿lùhươu, naiTừ cùng chữ:牡丹mǔ danHSK 8hoa mẫu đơnTừ cận nghĩa:麌wúhươu đực麚jiāhươu đực公鹿gōng lùhươu đực