牧圉[mù yǔ] [牧 圉]Lưu từKhácngười nuôi ngựa; bãi chăn thả gia súc và ngựaChữ trong từ牧mùchăn nuôi圉yǔchuồng ngựaTừ cùng chữ:牧场mù chǎngHSK 8đồng cỏ牧民mù mínHSK 8người chăn nuôi