猖披[chāng pī] [猖 披]Lưu từKhácrối bù; hoang dại; không kiềm chếChữ trong từ猖chānghung dữ披pīkhoác lên vaiTừ cùng chữ:猖狂chāng kuángHSK 7ngông cuồngTừ cận nghĩa:鬅péngrối bù蓬乱péng luànrối bù (về rơm rạ hoặc tóc)乱蓬蓬luàn pēng pēngrối bù