猝逝[cù shì] [猝 逝]Lưu từKhácchết đột ngộtChữ trong từ猝cùđột ngột逝shì(nước chảy hoặc thời gian) trôi quaTừ cận nghĩa:暴死bào sǐchết đột ngột暴毙bào bìchết đột ngột猝死cù sǐchết đột ngột