暴死[bào sǐ] [暴 死]Lưu từKhácchết đột ngộtChữ trong từ暴bàođột ngột死sǐchếtTừ cùng chữ:暴力bào lìHSK 6bạo lực暴雨bào yǔHSK 6mưa lớn暴露bào lùHSK 6phơi bày暴风雨bào fēng yǔHSK 6mưa bão暴利bào lìHSK 7lợi nhuận quá mức暴躁bào zàoHSK 7nóng nảy暴风骤雨bào fēng zhòu yǔHSK 7gió mạnh và mưa bão生死shēng sǐHSK 8sống chếtTừ cận nghĩa:暴毙bào bìchết đột ngột猝死cù sǐchết đột ngột猝逝cù shìchết đột ngột