猫腰[máo yāo] [猫 腰]Lưu từKháccúi xuốngChữ trong từ猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))腰yāoeoTừ cận nghĩa:伏fúcúi xuống俯fǔcúi xuốngVí dụ trong bài học她猫腰捡起地上的笔。tā māo yāo jiǎn qǐ dì shàng de bǐ.Cô ấy khom người nhặt cây bút dưới đất.