XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
獉
[zhēn]
Lưu từ
Khác
rừng rậm
Từ cận nghĩa:
丛林
cóng lín
HSK 7
rừng rậm
密林
mì lín
rừng rậm
榛薮
zhēn sǒu
rừng rậm