密林
[mì lín] [密 林]
rừng rậm
在当地村民的带路下,他们顺利穿越了密林。
zài dāng dì cūn mín de dài lù xià, tā men shùn lì chuān yuè le mì lín.Nhờ dân làng địa phương dẫn đường, họ đã thuận lợi băng qua khu rừng rậm.
[mì lín] [密 林]
rừng rậm
在当地村民的带路下,他们顺利穿越了密林。
zài dāng dì cūn mín de dài lù xià, tā men shùn lì chuān yuè le mì lín.Nhờ dân làng địa phương dẫn đường, họ đã thuận lợi băng qua khu rừng rậm.