榛薮[zhēn sǒu] [榛 薮]Lưu từKhácrừng rậmChữ trong từ榛zhēn(dạng kết hợp) cây phỉ (Corylus heterophylla)薮sǒuđầm lầyTừ cận nghĩa:丛林cóng línHSK 7rừng rậm獉zhēnrừng rậm密林mì línrừng rậm