玫瑰茄[méi gui qié] [玫 瑰 茄]Lưu từKhácbụp giấm (Hibiscus sabdariffa)Chữ trong từ玫méingọc đẹp瑰guīđá bán quý茄jiāchữ tượng thanh dùng trong từ mượn cho âm "jia", mặc dù 夹 (jiá) phổ…Từ cùng chữ:番茄fān qiéHSK 6cà chua玫瑰méi guīHSK 8cây hồng rugosa (Rosa rugosa)