珠颈斑鸠[zhū jǐng bān jiū] [珠 颈 斑 鸠]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim cu gáy (Spilopelia chinensis)Chữ trong từ珠zhūhạt颈jǐngcổ斑bānđốm鸠jiūchim cu gáyTừ cùng chữ:珠宝zhū bǎoHSK 6châu báu