琉璃塔[liú lí tǎ] [琉 璃 塔]Lưu từKháctháp ngói lưu lyChữ trong từ琉liúđá quý璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài塔tǎchùa thápTừ cùng chữ:金字塔jīn zì tǎHSK 8kim tự tháp (công trình hoặc cấu trúc)