琉璃瓦[liú lí wǎ] [琉 璃 瓦]Lưu từKhácngói lưu lyChữ trong từ琉liúđá quý璃líchữ tượng thanh dùng trong phiên âm tên nước ngoài瓦wǎngói lợpTừ cùng chữ:砖瓦zhuān wǎHSK 6ngói và gạch