琵琶骨[pí pa gǔ] [琵 琶 骨]Lưu từKhác(cách gọi cũ) xương bả vaiChữ trong từ琵pí琶pá骨gǔxươngTừ cùng chữ:刺骨cì gǔHSK 7thấu xương