瑞芳[ruì fāng] [瑞 芳]Lưu từKhácthị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ瑞ruìmay mắn芳fāngthơmTừ ghép:瑞芳镇ruì fāng zhènthị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì),…Từ cùng chữ:芬芳fēn fāngHSK 7hương thơm瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành