瑞芳镇[ruì fāng zhèn] [瑞 芳 镇]Lưu từKhácthị trấn Ruifang hoặc Juifang ở thành phố Tân Bắc 新北市 (xīn běi shì), Đài LoanChữ trong từ瑞ruìmay mắn芳fāngthơm镇zhènđè xuốngTừ cùng chữ:乡镇xiāng zhènHSK 6làng城镇chéng zhènHSK 6thị trấn瑞雪ruì xuěHSK 8tuyết lành