璎[yīng]Lưu từKhácvòng cổTừ ghép:璎珞yīng luòvòng cổ ngọc hoặc traiTừ cận nghĩa:琲bèivòng cổ项圈xiàng quānvòng cổ颈圈jǐng quānvòng cổ (động vật)颈链jǐng liànvòng cổ