项圈[xiàng quān] [项 圈]Lưu từKhácvòng cổChữ trong từ项xiàngsau cổ圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:项目xiàng mùHSK 4mục项链xiàng liànHSK 9dây chuyền演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbizTừ cận nghĩa:琲bèivòng cổ璎yīngvòng cổ颈圈jǐng quānvòng cổ (động vật)颈链jǐng liànvòng cổ