颈圈[jǐng quān] [颈 圈]Lưu từKhácvòng cổ (động vật)Chữ trong từ颈jǐngcổ圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:颈椎jǐng zhuīHSK 6đốt sống cổ颈部jǐng bùHSK 8cổ演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz