颈链[jǐng liàn] [颈 链]Lưu từKhácvòng cổChữ trong từ颈jǐngcổ链liàndây xíchTừ cùng chữ:颈椎jǐng zhuīHSK 6đốt sống cổ颈部jǐng bùHSK 8cổ项链xiàng liànHSK 9dây chuyềnTừ cận nghĩa:琲bèivòng cổ璎yīngvòng cổ项圈xiàng quānvòng cổ颈圈jǐng quānvòng cổ (động vật)