瓜脐[guā qí] [瓜 脐]Lưu từKhácrốn của quả dưaChữ trong từ瓜guādưa脐qí(dạng kết hợp) rốnTừ cùng chữ:瓜分guā fēnHSK 7phân chia瓜子guā zǐHSK 7hạt dưa