瓦解冰泮[wǎ jiě bīng pàn] [瓦 解 冰 泮]Lưu từKháctan rã hoàn toànChữ trong từ瓦wǎngói lợp解jiěchia冰bīngbăng泮pàn(văn học) tan chảyTừ cùng chữ:瓦解wǎ jiěHSK 6sụp đổ