瓷瓶[cí píng] [瓷 瓶]Lưu từKhácbình sứChữ trong từ瓷cíđồ sứ瓶píngchaiTừ cùng chữ:花瓶huā píngHSK 6bình hoa瓷器cí qìHSK 7đồ sứ