XueHanYu
Học tiếng Trung mỗi ngày
Trang chủ
Bài học
▾
Ngữ pháp
Từ vựng
Bộ thủ
Luyện
Thi
▾
Khác
▾
Đăng nhập
Tìm
Từ vựng
Hán tự
Kết hợp từ
瓷砖
[cí zhuān] [瓷 砖]
Lưu từ
Khác
gạch gốm
Chữ trong từ
瓷
cí
đồ sứ
砖
zhuān
gạch
Từ cùng chữ:
瓷器
cí qì
HSK 7
đồ sứ