甲氨基[jiǎ ān jī] [甲 氨 基]Lưu từKhácnhóm methylaminoChữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)氨ānamoniac基jī(hình thức kết hợp) cơ sởTừ cùng chữ:根基gēn jīHSK 7nền tảng