甲烷[jiǎ wán] [甲 烷]Lưu từKhácmê-tan CH4Chữ trong từ甲jiǎthiên can đầu tiên trong mười thiên can 十天干 (shí tiān gān)烷wánankanTừ ghép:氯甲烷lǜ jiǎ wánmethyl chloride CH3Cl酚甲烷fēn jiǎ wán(Đài Loan) bisphenol A (BPA)三氯甲烷sān lǜ jiǎ wánchloroform (trichloromethane CHCl3)二氯甲烷èr lǜ jiǎ wánđiclomethan